handbook man

/'hændbuk'mæn/
Học thuật
Thân thiện
handbook man

A professional handbook man studies the racing form at the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp: Một người chuyên nghiệp trong việc đánh cá cược vào các cuộc đua ngựa, thường dựa vào các sổ tay hướng dẫn hoặc phân tích chuyên sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He made a living as a handbook man, studying racing forms every day. (Anh ta kiếm sống bằng nghề tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp, nghiên cứu bảng đua ngựa mỗi ngày.)
    • The casino was full of handbook men analyzing the odds. (Sòng bạc đầy những tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp đang phân tích tỷ lệ cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cờ bạc đua ngựa ở Mỹ, để chỉ một chuyên gia hoặc người kiếm sống từ việc cược hệ thống.
Biến thể từ gần giống
  • Bookmaker (n): Người nhận thanh toán cược (nhà cái). Đây người đối lập với người đặt cược.
  • Gambler (n): Người đánh bạc nói chung.
  • Handicapper (n): Chuyên gia phân tích, dự đoán kết quả đua ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Professional horse race bettor: Người đánh cá cược đua ngựa chuyên nghiệp.
  • Sharp bettor: Tay cược sắc sảo, chuyên nghiệp.
Lưu ý
  • "Handbook man" một thuật ngữ chuyên ngành, cụ thể ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. khác với nghĩa thông thường của từ "handbook" (sổ tay hướng dẫn).
handbook man

A professional handbook man studies the racing form at the track.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp